thưởng phạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thưởng công và phạt tội: Hành động khen thưởng, tưởng thưởng cho những việc làm tốt, có công và trừng phạt, xử phạt những việc làm sai trái, có tội. Hành động này thường được thực hiện bởi người có quyền lực hoặc theo quy định, nhằm khuyến khích điều tốt và ngăn chặn điều xấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người lãnh đạo phải biết cách thưởng phạt công minh để quản lý tốt tập thể.
- Luật pháp quy định rõ ràng về việc thưởng phạt đối với các hành vi của công chức.
- Trong gia đình, cha mẹ cũng cần có nguyên tắc thưởng phạt rõ ràng để dạy dỗ con cái.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thưởng phạt công minh / nghiêm minh": Việc thưởng và phạt được thực hiện một cách đúng đắn, hợp lý, không thiên vị, dựa trên công lao và lỗi lầm thực tế.
- Một xã hội tốt đẹp cần có một hệ thống thưởng phạt nghiêm minh.
"Thưởng phạt phân minh": Tương tự như "công minh", nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch, phân biệt rạch ròi giữa đúng và sai để thưởng phạt.
- Người xưa thường nói: "Thưởng phạt phân minh thì lòng người mới phục".
Biến thể và từ gần giống
Thưởng (động từ): Tặng cho phần thưởng vì có công hoặc thành tích tốt.
- Công ty thưởng cho nhân viên xuất sắc một chuyến du lịch.
Phạt (động từ): Bắt chịu một hình thức nào đó vì có lỗi.
- Học sinh vi phạm nội quy sẽ bị phạt.
Khen thưởng (động từ): Khen ngợi và tặng thưởng.
- Trừng phạt / Trừng trị (động từ): Dùng hình phạt nặng để trị tội.
Từ đồng nghĩa
- Khen chê: (nghĩa rộng hơn) Khen ngợi và chê trách, có thể không đi kèm phần thưởng hay hình phạt cụ thể.
- Ban thưởng và trừng trị: Cụm từ diễn đạt tương tự, mang tính trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- "Có công thì thưởng, có tội thì phạt": Thành ngữ nêu rõ nguyên tắc cơ bản của việc thưởng phạt.
- Theo tinh thần "có công thì thưởng, có tội thì phạt", anh ta đã được tuyên dương vì thành tích xuất sắc.
- Thưởng công và phạt tội: Thưởng phạt công minh.